Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ATS MNC
coinmill.com
10 69.770
20 139.541
50 348.852
100 697.703
200 1395.406
500 3488.515
1000 6977.031
2000 13,954.061
5000 34,885.153
10,000 69,770.306
20,000 139,540.611
50,000 348,851.529
100,000 697,703.057
200,000 1,395,406.114
500,000 3,488,515.285
1,000,000 6,977,030.570
2,000,000 13,954,061.141
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MNC ATS
coinmill.com
50.000 7
100.000 14
200.000 29
500.000 72
1000.000 143
2000.000 287
5000.000 717
10,000.000 1433
20,000.000 2867
50,000.000 7166
100,000.000 14,333
200,000.000 28,665
500,000.000 71,664
1,000,000.000 143,327
2,000,000.000 286,655
5,000,000.000 716,637
10,000,000.000 1,433,274
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ