Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Maldives Rufiyaa (MVR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


ATS MVR
coinmill.com
10 12.64
20 25.29
50 63.22
100 126.43
200 252.86
500 632.15
1000 1264.30
2000 2528.60
5000 6321.51
10,000 12,643.02
20,000 25,286.04
50,000 63,215.11
100,000 126,430.22
200,000 252,860.44
500,000 632,151.10
1,000,000 1,264,302.20
2,000,000 2,528,604.41
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MVR ATS
coinmill.com
10.00 8
20.00 16
50.00 40
100.00 79
200.00 158
500.00 395
1000.00 791
2000.00 1582
5000.00 3955
10,000.00 7910
20,000.00 15,819
50,000.00 39,548
100,000.00 79,095
200,000.00 158,190
500,000.00 395,475
1,000,000.00 790,950
2,000,000.00 1,581,900
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ