Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Maldives Rufiyaa (MVR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 5 chữ số có nghĩa.


ATS MVR
coinmill.com
10 0.05
20 0.11
50 0.27
100 0.54
200 1.08
500 2.71
1000 5.42
2000 10.85
5000 27.12
10,000 54.24
20,000 108.47
50,000 271.18
100,000 542.35
200,000 1084.71
500,000 2711.77
1,000,000 5423.54
2,000,000 10,847.08
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MVR ATS
coinmill.com
0.05 9
0.10 18
0.20 37
0.50 92
1.00 184
2.00 369
5.00 922
10.00 1844
20.00 3688
50.00 9219
100.00 18,438
200.00 36,876
500.00 92,191
1000.00 184,381
2000.00 368,763
5000.00 921,907
10,000.00 1,843,814
MVR tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ