Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Maldives Rufiyaa (MVR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


ATS MVR
coinmill.com
10 12.33
20 24.66
50 61.64
100 123.28
200 246.56
500 616.39
1000 1232.78
2000 2465.56
5000 6163.91
10,000 12,327.81
20,000 24,655.62
50,000 61,639.05
100,000 123,278.11
200,000 246,556.22
500,000 616,390.54
1,000,000 1,232,781.08
2,000,000 2,465,562.15
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MVR ATS
coinmill.com
10.00 8
20.00 16
50.00 41
100.00 81
200.00 162
500.00 406
1000.00 811
2000.00 1622
5000.00 4056
10,000.00 8112
20,000.00 16,223
50,000.00 40,559
100,000.00 81,117
200,000.00 162,235
500,000.00 405,587
1,000,000.00 811,174
2,000,000.00 1,622,348
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ