Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Maldives Rufiyaa (MVR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


ATS MVR
coinmill.com
10 12.51
20 25.02
50 62.56
100 125.12
200 250.24
500 625.59
1000 1251.19
2000 2502.37
5000 6255.93
10,000 12,511.86
20,000 25,023.71
50,000 62,559.29
100,000 125,118.57
200,000 250,237.15
500,000 625,592.87
1,000,000 1,251,185.75
2,000,000 2,502,371.49
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MVR ATS
coinmill.com
10.00 8
20.00 16
50.00 40
100.00 80
200.00 160
500.00 400
1000.00 799
2000.00 1598
5000.00 3996
10,000.00 7992
20,000.00 15,985
50,000.00 39,962
100,000.00 79,924
200,000.00 159,848
500,000.00 399,621
1,000,000.00 799,242
2,000,000.00 1,598,484
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ