Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Namibia Dollar (NAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 4 chữ số có nghĩa.


ATS NAD
coinmill.com
10 13.60
20 27.15
50 67.90
100 135.85
200 271.70
500 679.20
1000 1358.40
2000 2716.75
5000 6791.90
10,000 13,583.75
20,000 27,167.55
50,000 67,918.85
100,000 135,837.65
200,000 271,675.30
500,000 679,188.30
1,000,000 1,358,376.55
2,000,000 2,716,753.10
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NAD ATS
coinmill.com
10.00 7
20.00 15
50.00 37
100.00 74
200.00 147
500.00 368
1000.00 736
2000.00 1472
5000.00 3681
10,000.00 7362
20,000.00 14,723
50,000.00 36,809
100,000.00 73,617
200,000.00 147,235
500,000.00 368,086
1,000,000.00 736,173
2,000,000.00 1,472,346
NAD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ