Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ATS NIO
coinmill.com
10 30.20
20 60.35
50 150.90
100 301.80
200 603.65
500 1509.10
1000 3018.25
2000 6036.45
5000 15,091.20
10,000 30,182.35
20,000 60,364.75
50,000 150,911.80
100,000 301,823.65
200,000 603,647.30
500,000 1,509,118.25
1,000,000 3,018,236.45
2,000,000 6,036,472.95
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NIO ATS
coinmill.com
20.00 7
50.00 17
100.00 33
200.00 66
500.00 166
1000.00 331
2000.00 663
5000.00 1657
10,000.00 3313
20,000.00 6626
50,000.00 16,566
100,000.00 33,132
200,000.00 66,264
500,000.00 165,660
1,000,000.00 331,319
2,000,000.00 662,639
5,000,000.00 1,656,597
NIO tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ