Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


ATS NMC
coinmill.com
10 0.5996
20 1.1992
50 2.9981
100 5.9961
200 11.9922
500 29.9805
1000 59.9611
2000 119.9222
5000 299.8055
10,000 599.6110
20,000 1199.2220
50,000 2998.0549
100,000 5996.1099
200,000 11,992.2197
500,000 29,980.5493
1,000,000 59,961.0987
2,000,000 119,922.1973
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NMC ATS
coinmill.com
0.5000 8
1.0000 17
2.0000 33
5.0000 83
10.0000 167
20.0000 334
50.0000 834
100.0000 1668
200.0000 3335
500.0000 8339
1000.0000 16,677
2000.0000 33,355
5000.0000 83,387
10,000.0000 166,775
20,000.0000 333,550
50,000.0000 833,874
100,000.0000 1,667,748
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ