Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


ATS NPR
coinmill.com
10 125.75
20 251.55
50 628.85
100 1257.70
200 2515.40
500 6288.50
1000 12,577.05
2000 25,154.05
5000 62,885.20
10,000 125,770.35
20,000 251,540.70
50,000 628,851.75
100,000 1,257,703.55
200,000 2,515,407.10
500,000 6,288,517.75
1,000,000 12,577,035.50
2,000,000 25,154,071.00
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NPR ATS
coinmill.com
100.00 8
200.00 16
500.00 40
1000.00 80
2000.00 159
5000.00 398
10,000.00 795
20,000.00 1590
50,000.00 3975
100,000.00 7951
200,000.00 15,902
500,000.00 39,755
1,000,000.00 79,510
2,000,000.00 159,020
5,000,000.00 397,550
10,000,000.00 795,100
20,000,000.00 1,590,200
NPR tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ