Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


ATS NPR
coinmill.com
10 105.70
20 211.35
50 528.45
100 1056.85
200 2113.70
500 5284.30
1000 10,568.60
2000 21,137.20
5000 52,843.05
10,000 105,686.10
20,000 211,372.25
50,000 528,430.60
100,000 1,056,861.20
200,000 2,113,722.40
500,000 5,284,306.00
1,000,000 10,568,611.95
2,000,000 21,137,223.90
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NPR ATS
coinmill.com
100.00 9
200.00 19
500.00 47
1000.00 95
2000.00 189
5000.00 473
10,000.00 946
20,000.00 1892
50,000.00 4731
100,000.00 9462
200,000.00 18,924
500,000.00 47,310
1,000,000.00 94,620
2,000,000.00 189,240
5,000,000.00 473,099
10,000,000.00 946,198
20,000,000.00 1,892,396
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ