Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ATS NVC
coinmill.com
10 2.84804
20 5.69608
50 14.24021
100 28.48042
200 56.96083
500 142.40208
1000 284.80417
2000 569.60833
5000 1424.02083
10,000 2848.04165
20,000 5696.08330
50,000 14,240.20825
100,000 28,480.41650
200,000 56,960.83300
500,000 142,402.08251
1,000,000 284,804.16502
2,000,000 569,608.33004
ATS tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
NVC ATS
coinmill.com
2.00000 7
5.00000 18
10.00000 35
20.00000 70
50.00000 176
100.00000 351
200.00000 702
500.00000 1756
1000.00000 3511
2000.00000 7022
5000.00000 17,556
10,000.00000 35,112
20,000.00000 70,224
50,000.00000 175,559
100,000.00000 351,118
200,000.00000 702,237
500,000.00000 1,755,592
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ