Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ATS NVC
coinmill.com
10 2.75177
20 5.50354
50 13.75885
100 27.51770
200 55.03540
500 137.58851
1000 275.17701
2000 550.35403
5000 1375.88506
10,000 2751.77013
20,000 5503.54026
50,000 13,758.85064
100,000 27,517.70129
200,000 55,035.40258
500,000 137,588.50644
1,000,000 275,177.01288
2,000,000 550,354.02577
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NVC ATS
coinmill.com
2.00000 7
5.00000 18
10.00000 36
20.00000 73
50.00000 182
100.00000 363
200.00000 727
500.00000 1817
1000.00000 3634
2000.00000 7268
5000.00000 18,170
10,000.00000 36,340
20,000.00000 72,680
50,000.00000 181,701
100,000.00000 363,402
200,000.00000 726,805
500,000.00000 1,817,012
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ