Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Guarani Paraguay (PYG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu PYG có thể được viết G. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa.


ATS PYG
coinmill.com
10 5773
20 11,546
50 28,866
100 57,732
200 115,463
500 288,658
1000 577,316
2000 1,154,631
5000 2,886,578
10,000 5,773,156
20,000 11,546,312
50,000 28,865,781
100,000 57,731,562
200,000 115,463,125
500,000 288,657,811
1,000,000 577,315,623
2,000,000 1,154,631,246
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PYG ATS
coinmill.com
5000 9
10,000 17
20,000 35
50,000 87
100,000 173
200,000 346
500,000 866
1,000,000 1732
2,000,000 3464
5,000,000 8661
10,000,000 17,322
20,000,000 34,643
50,000,000 86,608
100,000,000 173,215
200,000,000 346,431
500,000,000 866,077
1,000,000,000 1,732,155
PYG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ