Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


ATS RON
coinmill.com
10 3.76
20 7.53
50 18.81
100 37.63
200 75.26
500 188.15
1000 376.30
2000 752.59
5000 1881.48
10,000 3762.96
20,000 7525.92
50,000 18,814.79
100,000 37,629.59
200,000 75,259.18
500,000 188,147.94
1,000,000 376,295.89
2,000,000 752,591.77
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
RON ATS
coinmill.com
5.00 13
10.00 27
20.00 53
50.00 133
100.00 266
200.00 531
500.00 1329
1000.00 2657
2000.00 5315
5000.00 13,287
10,000.00 26,575
20,000.00 53,150
50,000.00 132,874
100,000.00 265,748
200,000.00 531,497
500,000.00 1,328,742
1,000,000.00 2,657,483
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ