Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 3 chữ số có nghĩa.


ATS RSD
coinmill.com
10 85.0
20 170.5
50 426.0
100 852.0
200 1704.0
500 4260.5
1000 8521.0
2000 17,042.0
5000 42,605.5
10,000 85,210.5
20,000 170,421.5
50,000 426,053.5
100,000 852,107.5
200,000 1,704,215.0
500,000 4,260,537.5
1,000,000 8,521,075.0
2,000,000 17,042,150.0
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
RSD ATS
coinmill.com
100.0 12
200.0 23
500.0 59
1000.0 117
2000.0 235
5000.0 587
10,000.0 1174
20,000.0 2347
50,000.0 5868
100,000.0 11,736
200,000.0 23,471
500,000.0 58,678
1,000,000.0 117,356
2,000,000.0 234,712
5,000,000.0 586,780
10,000,000.0 1,173,561
20,000,000.0 2,347,122
RSD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ