Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


ATS RSD
coinmill.com
10 87.5
20 174.5
50 437.0
100 873.5
200 1747.5
500 4368.5
1000 8737.0
2000 17,474.0
5000 43,684.5
10,000 87,369.5
20,000 174,739.0
50,000 436,847.5
100,000 873,695.0
200,000 1,747,389.5
500,000 4,368,474.0
1,000,000 8,736,948.5
2,000,000 17,473,896.5
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
RSD ATS
coinmill.com
100.0 11
200.0 23
500.0 57
1000.0 114
2000.0 229
5000.0 572
10,000.0 1145
20,000.0 2289
50,000.0 5723
100,000.0 11,446
200,000.0 22,891
500,000.0 57,228
1,000,000.0 114,456
2,000,000.0 228,913
5,000,000.0 572,282
10,000,000.0 1,144,564
20,000,000.0 2,289,129
RSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ