Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


ATS RSD
coinmill.com
10 88.5
20 177.5
50 443.5
100 886.5
200 1773.5
500 4433.5
1000 8867.5
2000 17,735.0
5000 44,337.0
10,000 88,674.0
20,000 177,347.5
50,000 443,369.5
100,000 886,738.5
200,000 1,773,477.0
500,000 4,433,693.0
1,000,000 8,867,385.5
2,000,000 17,734,771.0
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
RSD ATS
coinmill.com
100.0 11
200.0 23
500.0 56
1000.0 113
2000.0 226
5000.0 564
10,000.0 1128
20,000.0 2255
50,000.0 5639
100,000.0 11,277
200,000.0 22,555
500,000.0 56,386
1,000,000.0 112,773
2,000,000.0 225,546
5,000,000.0 563,864
10,000,000.0 1,127,728
20,000,000.0 2,255,456
RSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ