Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


ATS RUB
coinmill.com
10 65.92
20 131.84
50 329.60
100 659.21
200 1318.42
500 3296.05
1000 6592.09
2000 13,184.19
5000 32,960.47
10,000 65,920.95
20,000 131,841.89
50,000 329,604.73
100,000 659,209.45
200,000 1,318,418.90
500,000 3,296,047.25
1,000,000 6,592,094.50
2,000,000 13,184,189.00
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
RUB ATS
coinmill.com
50.00 8
100.00 15
200.00 30
500.00 76
1000.00 152
2000.00 303
5000.00 758
10,000.00 1517
20,000.00 3034
50,000.00 7585
100,000.00 15,170
200,000.00 30,339
500,000.00 75,848
1,000,000.00 151,697
2,000,000.00 303,394
5,000,000.00 758,484
10,000,000.00 1,516,969
RUB tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ