Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ATS SNT
coinmill.com
10 21.875
20 43.749
50 109.373
100 218.746
200 437.492
500 1093.729
1000 2187.459
2000 4374.917
5000 10,937.293
10,000 21,874.586
20,000 43,749.172
50,000 109,372.931
100,000 218,745.861
200,000 437,491.722
500,000 1,093,729.306
1,000,000 2,187,458.612
2,000,000 4,374,917.225
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SNT ATS
coinmill.com
20.000 9
50.000 23
100.000 46
200.000 91
500.000 229
1000.000 457
2000.000 914
5000.000 2286
10,000.000 4572
20,000.000 9143
50,000.000 22,858
100,000.000 45,715
200,000.000 91,430
500,000.000 228,576
1,000,000.000 457,152
2,000,000.000 914,303
5,000,000.000 2,285,758
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ