Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Bảng Syri (SYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


ATS SYP
coinmill.com
10 2037.25
20 4074.50
50 10,186.00
100 20,372.00
200 40,743.75
500 101,859.50
1000 203,719.25
2000 407,438.50
5000 1,018,596.25
10,000 2,037,192.50
20,000 4,074,384.75
50,000 10,185,962.00
100,000 20,371,924.00
200,000 40,743,848.00
500,000 101,859,619.75
1,000,000 203,719,239.75
2,000,000 407,438,479.50
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
SYP ATS
coinmill.com
2000.00 10
5000.00 25
10,000.00 49
20,000.00 98
50,000.00 245
100,000.00 491
200,000.00 982
500,000.00 2454
1,000,000.00 4909
2,000,000.00 9817
5,000,000.00 24,544
10,000,000.00 49,087
20,000,000.00 98,174
50,000,000.00 245,436
100,000,000.00 490,872
200,000,000.00 981,743
500,000,000.00 2,454,358
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ