Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 3 chữ số có nghĩa.


ATS TJS
coinmill.com
10 7.55
20 15.10
50 37.75
100 75.50
200 151.00
500 377.45
1000 754.95
2000 1509.85
5000 3774.70
10,000 7549.35
20,000 15,098.75
50,000 37,746.85
100,000 75,493.75
200,000 150,987.45
500,000 377,468.65
1,000,000 754,937.35
2,000,000 1,509,874.70
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TJS ATS
coinmill.com
5.00 7
10.00 13
20.00 26
50.00 66
100.00 132
200.00 265
500.00 662
1000.00 1325
2000.00 2649
5000.00 6623
10,000.00 13,246
20,000.00 26,492
50,000.00 66,231
100,000.00 132,461
200,000.00 264,923
500,000.00 662,307
1,000,000.00 1,324,613
TJS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ