Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


ATS TJS
coinmill.com
10 8.90
20 17.75
50 44.40
100 88.85
200 177.65
500 444.20
1000 888.35
2000 1776.75
5000 4441.85
10,000 8883.70
20,000 17,767.35
50,000 44,418.40
100,000 88,836.80
200,000 177,673.60
500,000 444,183.95
1,000,000 888,367.95
2,000,000 1,776,735.90
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TJS ATS
coinmill.com
10.00 11
20.00 23
50.00 56
100.00 113
200.00 225
500.00 563
1000.00 1126
2000.00 2251
5000.00 5628
10,000.00 11,257
20,000.00 22,513
50,000.00 56,283
100,000.00 112,566
200,000.00 225,132
500,000.00 562,830
1,000,000.00 1,125,660
2,000,000.00 2,251,319
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ