Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


ATS UAH
coinmill.com
10 29.96
20 59.93
50 149.82
100 299.65
200 599.30
500 1498.24
1000 2996.49
2000 5992.98
5000 14,982.44
10,000 29,964.88
20,000 59,929.77
50,000 149,824.42
100,000 299,648.83
200,000 599,297.66
500,000 1,498,244.15
1,000,000 2,996,488.30
2,000,000 5,992,976.61
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
UAH ATS
coinmill.com
20.00 7
50.00 17
100.00 33
200.00 67
500.00 167
1000.00 334
2000.00 667
5000.00 1669
10,000.00 3337
20,000.00 6674
50,000.00 16,686
100,000.00 33,372
200,000.00 66,745
500,000.00 166,862
1,000,000.00 333,724
2,000,000.00 667,448
5,000,000.00 1,668,620
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ