Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ATS UYU
coinmill.com
10 34.0
20 67.9
50 169.9
100 339.7
200 679.4
500 1698.6
1000 3397.2
2000 6794.4
5000 16,985.9
10,000 33,971.9
20,000 67,943.7
50,000 169,859.3
100,000 339,718.6
200,000 679,437.2
500,000 1,698,592.9
1,000,000 3,397,185.8
2,000,000 6,794,371.7
ATS tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
UYU ATS
coinmill.com
20.0 6
50.0 15
100.0 29
200.0 59
500.0 147
1000.0 294
2000.0 589
5000.0 1472
10,000.0 2944
20,000.0 5887
50,000.0 14,718
100,000.0 29,436
200,000.0 58,872
500,000.0 147,181
1,000,000.0 294,361
2,000,000.0 588,723
5,000,000.0 1,471,806
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ