Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ATS UYU
coinmill.com
10 33.9
20 67.8
50 169.5
100 339.0
200 678.1
500 1695.1
1000 3390.3
2000 6780.5
5000 16,951.3
10,000 33,902.5
20,000 67,805.1
50,000 169,512.7
100,000 339,025.5
200,000 678,050.9
500,000 1,695,127.3
1,000,000 3,390,254.7
2,000,000 6,780,509.3
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
UYU ATS
coinmill.com
50.0 15
100.0 29
200.0 59
500.0 147
1000.0 295
2000.0 590
5000.0 1475
10,000.0 2950
20,000.0 5899
50,000.0 14,748
100,000.0 29,496
200,000.0 58,993
500,000.0 147,482
1,000,000.0 294,963
2,000,000.0 589,926
5,000,000.0 1,474,815
10,000,000.0 2,949,631
UYU tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ