Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Uzbekistan Som (UZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 3 chữ số có nghĩa.


ATS UZS
coinmill.com
10 9608.29
20 19,216.59
50 48,041.47
100 96,082.93
200 192,165.87
500 480,414.67
1000 960,829.35
2000 1,921,658.69
5000 4,804,146.73
10,000 9,608,293.46
20,000 19,216,586.92
50,000 48,041,467.30
100,000 96,082,934.61
200,000 192,165,869.22
500,000 480,414,673.05
1,000,000 960,829,346.09
2,000,000 1,921,658,692.19
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UZS ATS
coinmill.com
10,000.00 10
20,000.00 21
50,000.00 52
100,000.00 104
200,000.00 208
500,000.00 520
1,000,000.00 1041
2,000,000.00 2082
5,000,000.00 5204
10,000,000.00 10,408
20,000,000.00 20,815
50,000,000.00 52,038
100,000,000.00 104,077
200,000,000.00 208,154
500,000,000.00 520,384
1,000,000,000.00 1,040,768
2,000,000,000.00 2,081,535
UZS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ