Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


ATS WDC
coinmill.com
10 3623.468
20 7246.935
50 18,117.338
100 36,234.676
200 72,469.352
500 181,173.380
1000 362,346.759
2000 724,693.518
5000 1,811,733.796
10,000 3,623,467.591
20,000 7,246,935.182
50,000 18,117,337.956
100,000 36,234,675.911
200,000 72,469,351.822
500,000 181,173,379.556
1,000,000 362,346,759.111
2,000,000 724,693,518.223
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
WDC ATS
coinmill.com
5000.000 14
10,000.000 28
20,000.000 55
50,000.000 138
100,000.000 276
200,000.000 552
500,000.000 1380
1,000,000.000 2760
2,000,000.000 5520
5,000,000.000 13,799
10,000,000.000 27,598
20,000,000.000 55,196
50,000,000.000 137,989
100,000,000.000 275,979
200,000,000.000 551,957
500,000,000.000 1,379,894
1,000,000,000.000 2,759,787
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ