Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Samoa Tala (WST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


ATS WST
coinmill.com
10 2.20
20 4.35
50 10.90
100 21.80
200 43.65
500 109.10
1000 218.20
2000 436.40
5000 1091.00
10,000 2182.00
20,000 4364.00
50,000 10,909.95
100,000 21,819.90
200,000 43,639.75
500,000 109,099.45
1,000,000 218,198.85
2,000,000 436,397.70
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
WST ATS
coinmill.com
2.00 9
5.00 23
10.00 46
20.00 92
50.00 229
100.00 458
200.00 917
500.00 2291
1000.00 4583
2000.00 9166
5000.00 22,915
10,000.00 45,830
20,000.00 91,660
50,000.00 229,149
100,000.00 458,298
200,000.00 916,595
500,000.00 2,291,488
WST tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ