Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Samoa Tala (WST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 4 chữ số có nghĩa.


ATS WST
coinmill.com
10 2.30
20 4.65
50 11.60
100 23.20
200 46.45
500 116.10
1000 232.25
2000 464.50
5000 1161.20
10,000 2322.45
20,000 4644.85
50,000 11,612.20
100,000 23,224.35
200,000 46,448.75
500,000 116,121.80
1,000,000 232,243.65
2,000,000 464,487.30
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
WST ATS
coinmill.com
2.00 9
5.00 22
10.00 43
20.00 86
50.00 215
100.00 431
200.00 861
500.00 2153
1000.00 4306
2000.00 8612
5000.00 21,529
10,000.00 43,058
20,000.00 86,116
50,000.00 215,291
100,000.00 430,582
200,000.00 861,165
500,000.00 2,152,911
WST tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ