Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Samoa Tala (WST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


ATS WST
coinmill.com
10 2.20
20 4.45
50 11.05
100 22.15
200 44.30
500 110.75
1000 221.45
2000 442.90
5000 1107.30
10,000 2214.55
20,000 4429.15
50,000 11,072.80
100,000 22,145.65
200,000 44,291.30
500,000 110,728.20
1,000,000 221,456.45
2,000,000 442,912.85
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
WST ATS
coinmill.com
2.00 9
5.00 23
10.00 45
20.00 90
50.00 226
100.00 452
200.00 903
500.00 2258
1000.00 4516
2000.00 9031
5000.00 22,578
10,000.00 45,156
20,000.00 90,311
50,000.00 225,778
100,000.00 451,556
200,000.00 903,112
500,000.00 2,257,780
WST tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ