Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Ounce đồng (XCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


ATS XCP
coinmill.com
10 5.58
20 11.16
50 27.91
100 55.82
200 111.63
500 279.08
1000 558.16
2000 1116.31
5000 2790.78
10,000 5581.56
20,000 11,163.13
50,000 27,907.82
100,000 55,815.65
200,000 111,631.30
500,000 279,078.24
1,000,000 558,156.49
2,000,000 1,116,312.97
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XCP ATS
coinmill.com
5.00 9
10.00 18
20.00 36
50.00 90
100.00 179
200.00 358
500.00 896
1000.00 1792
2000.00 3583
5000.00 8958
10,000.00 17,916
20,000.00 35,832
50,000.00 89,581
100,000.00 179,161
200,000.00 358,322
500,000.00 895,806
1,000,000.00 1,791,612
XCP tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ