Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ATS XEM
coinmill.com
10 21.662
20 43.324
50 108.310
100 216.621
200 433.241
500 1083.103
1000 2166.205
2000 4332.410
5000 10,831.025
10,000 21,662.051
20,000 43,324.102
50,000 108,310.254
100,000 216,620.508
200,000 433,241.017
500,000 1,083,102.541
1,000,000 2,166,205.083
2,000,000 4,332,410.166
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM ATS
coinmill.com
20.000 9
50.000 23
100.000 46
200.000 92
500.000 231
1000.000 462
2000.000 923
5000.000 2308
10,000.000 4616
20,000.000 9233
50,000.000 23,082
100,000.000 46,164
200,000.000 92,327
500,000.000 230,818
1,000,000.000 461,637
2,000,000.000 923,274
5,000,000.000 2,308,184
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ