Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ATS XMT
coinmill.com
10 13,980
20 27,960
50 69,900
100 139,800
200 279,600
500 699,010
1000 1,398,020
2000 2,796,040
5000 6,990,100
10,000 13,980,210
20,000 27,960,420
50,000 69,901,040
100,000 139,802,080
200,000 279,604,170
500,000 699,010,420
1,000,000 1,398,020,850
2,000,000 2,796,041,690
ATS tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
XMT ATS
coinmill.com
10,000 7
20,000 14
50,000 36
100,000 72
200,000 143
500,000 358
1,000,000 715
2,000,000 1431
5,000,000 3576
10,000,000 7153
20,000,000 14,306
50,000,000 35,765
100,000,000 71,530
200,000,000 143,059
500,000,000 357,648
1,000,000,000 715,297
2,000,000,000 1,430,594
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ