Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ATS XMT
coinmill.com
10 13,510
20 27,020
50 67,540
100 135,080
200 270,150
500 675,380
1000 1,350,760
2000 2,701,530
5000 6,753,820
10,000 13,507,640
20,000 27,015,280
50,000 67,538,200
100,000 135,076,400
200,000 270,152,790
500,000 675,381,980
1,000,000 1,350,763,960
2,000,000 2,701,527,910
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMT ATS
coinmill.com
10,000 7
20,000 15
50,000 37
100,000 74
200,000 148
500,000 370
1,000,000 740
2,000,000 1481
5,000,000 3702
10,000,000 7403
20,000,000 14,806
50,000,000 37,016
100,000,000 74,032
200,000,000 148,064
500,000,000 370,161
1,000,000,000 740,322
2,000,000,000 1,480,644
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ