Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và 0x (ZRX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


ATS ZRX
coinmill.com
10 1.5118
20 3.0236
50 7.5591
100 15.1182
200 30.2364
500 75.5910
1000 151.1820
2000 302.3639
5000 755.9098
10,000 1511.8195
20,000 3023.6391
50,000 7559.0976
100,000 15,118.1953
200,000 30,236.3905
500,000 75,590.9763
1,000,000 151,181.9525
2,000,000 302,363.9050
ATS tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZRX ATS
coinmill.com
1.0000 7
2.0000 13
5.0000 33
10.0000 66
20.0000 132
50.0000 331
100.0000 661
200.0000 1323
500.0000 3307
1000.0000 6615
2000.0000 13,229
5000.0000 33,073
10,000.0000 66,145
20,000.0000 132,291
50,000.0000 330,727
100,000.0000 661,455
200,000.0000 1,322,909
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ