Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Zeitcoin (ZTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


ATS ZTC
coinmill.com
10 370,960
20 741,920
50 1,854,810
100 3,709,620
200 7,419,240
500 18,548,100
1000 37,096,210
2000 74,192,410
5000 185,481,030
10,000 370,962,070
20,000 741,924,130
50,000 1,854,810,330
100,000 3,709,620,650
200,000 7,419,241,300
500,000 18,548,103,250
1,000,000 37,096,206,510
2,000,000 74,192,413,010
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZTC ATS
coinmill.com
500,000 13
1,000,000 27
2,000,000 54
5,000,000 135
10,000,000 270
20,000,000 539
50,000,000 1348
100,000,000 2696
200,000,000 5391
500,000,000 13,478
1,000,000,000 26,957
2,000,000,000 53,914
5,000,000,000 134,785
10,000,000,000 269,569
20,000,000,000 539,139
50,000,000,000 1,347,847
100,000,000,000 2,695,693
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ