Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Dollar Úc (AUD) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


AUD BGL
coinmill.com
1.00 1200
2.00 2390
5.00 5980
10.00 11,950
20.00 23,900
50.00 59,760
100.00 119,510
200.00 239,020
500.00 597,550
1000.00 1,195,110
2000.00 2,390,210
5000.00 5,975,530
10,000.00 11,951,070
20,000.00 23,902,130
50,000.00 59,755,330
100,000.00 119,510,670
200,000.00 239,021,330
AUD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
BGL AUD
coinmill.com
1000 0.85
2000 1.65
5000 4.20
10,000 8.35
20,000 16.75
50,000 41.85
100,000 83.65
200,000 167.35
500,000 418.35
1,000,000 836.75
2,000,000 1673.50
5,000,000 4183.75
10,000,000 8367.45
20,000,000 16,734.90
50,000,000 41,837.25
100,000,000 83,674.55
200,000,000 167,349.10
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ