Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AUD BIF
coinmill.com
1.00 1946
2.00 3892
5.00 9731
10.00 19,462
20.00 38,924
50.00 97,311
100.00 194,622
200.00 389,243
500.00 973,108
1000.00 1,946,216
2000.00 3,892,431
5000.00 9,731,078
10,000.00 19,462,156
20,000.00 38,924,313
50,000.00 97,310,782
100,000.00 194,621,564
200,000.00 389,243,129
AUD tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
BIF AUD
coinmill.com
2000 1.05
5000 2.55
10,000 5.15
20,000 10.30
50,000 25.70
100,000 51.40
200,000 102.75
500,000 256.90
1,000,000 513.80
2,000,000 1027.65
5,000,000 2569.10
10,000,000 5138.20
20,000,000 10,276.35
50,000,000 25,690.90
100,000,000 51,381.75
200,000,000 102,763.55
500,000,000 256,908.85
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ