Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AUD BIF
coinmill.com
1.00 1882
2.00 3763
5.00 9408
10.00 18,816
20.00 37,631
50.00 94,078
100.00 188,156
200.00 376,311
500.00 940,778
1000.00 1,881,556
2000.00 3,763,112
5000.00 9,407,781
10,000.00 18,815,561
20,000.00 37,631,123
50,000.00 94,077,807
100,000.00 188,155,614
200,000.00 376,311,228
AUD tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
BIF AUD
coinmill.com
2000 1.05
5000 2.65
10,000 5.30
20,000 10.65
50,000 26.55
100,000 53.15
200,000 106.30
500,000 265.75
1,000,000 531.45
2,000,000 1062.95
5,000,000 2657.35
10,000,000 5314.75
20,000,000 10,629.50
50,000,000 26,573.75
100,000,000 53,147.50
200,000,000 106,295.00
500,000,000 265,737.50
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ