Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Peso Chilê được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Chilê trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Pesos hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa.


AUD CLP
coinmill.com
1.00 645
2.00 1289
5.00 3223
10.00 6445
20.00 12,891
50.00 32,226
100.00 64,453
200.00 128,906
500.00 322,265
1000.00 644,530
2000.00 1,289,060
5000.00 3,222,649
10,000.00 6,445,299
20,000.00 12,890,598
50,000.00 32,226,494
100,000.00 64,452,989
200,000.00 128,905,977
AUD tỷ lệ
9 tháng Tám 2026
CLP AUD
coinmill.com
500 0.80
1000 1.55
2000 3.10
5000 7.75
10,000 15.50
20,000 31.05
50,000 77.60
100,000 155.15
200,000 310.30
500,000 775.75
1,000,000 1551.50
2,000,000 3103.05
5,000,000 7757.60
10,000,000 15,515.20
20,000,000 31,030.35
50,000,000 77,575.90
100,000,000 155,151.85
CLP tỷ lệ
9 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ