Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Dominican Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dominican Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dominican Pesos hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa.


AUD DOP
coinmill.com
1.00 43
2.00 86
5.00 215
10.00 431
20.00 862
50.00 2154
100.00 4308
200.00 8616
500.00 21,540
1000.00 43,080
2000.00 86,161
5000.00 215,401
10,000.00 430,803
20,000.00 861,605
50,000.00 2,154,013
100,000.00 4,308,025
200,000.00 8,616,050
AUD tỷ lệ
18 tháng Mười 2026
DOP AUD
coinmill.com
50 1.15
100 2.30
200 4.65
500 11.60
1000 23.20
2000 46.40
5000 116.05
10,000 232.10
20,000 464.25
50,000 1160.60
100,000 2321.25
200,000 4642.50
500,000 11,606.25
1,000,000 23,212.50
2,000,000 46,425.00
5,000,000 116,062.45
10,000,000 232,124.90
DOP tỷ lệ
18 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ