Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Dominican Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dominican Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dominican Pesos hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa.


AUD DOP
coinmill.com
1.00 38
2.00 76
5.00 190
10.00 379
20.00 758
50.00 1895
100.00 3790
200.00 7580
500.00 18,950
1000.00 37,900
2000.00 75,800
5000.00 189,500
10,000.00 379,001
20,000.00 758,001
50,000.00 1,895,004
100,000.00 3,790,007
200,000.00 7,580,014
AUD tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
DOP AUD
coinmill.com
50 1.30
100 2.65
200 5.30
500 13.20
1000 26.40
2000 52.75
5000 131.95
10,000 263.85
20,000 527.70
50,000 1319.25
100,000 2638.50
200,000 5277.05
500,000 13,192.60
1,000,000 26,385.15
2,000,000 52,770.35
5,000,000 131,925.85
10,000,000 263,851.75
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ