Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


AUD GNF
coinmill.com
1.00 6236
2.00 12,472
5.00 31,181
10.00 62,362
20.00 124,723
50.00 311,808
100.00 623,616
200.00 1,247,232
500.00 3,118,081
1000.00 6,236,162
2000.00 12,472,324
5000.00 31,180,811
10,000.00 62,361,622
20,000.00 124,723,245
50,000.00 311,808,111
100,000.00 623,616,223
200,000.00 1,247,232,446
AUD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
GNF AUD
coinmill.com
5000 0.80
10,000 1.60
20,000 3.20
50,000 8.00
100,000 16.05
200,000 32.05
500,000 80.20
1,000,000 160.35
2,000,000 320.70
5,000,000 801.80
10,000,000 1603.55
20,000,000 3207.10
50,000,000 8017.75
100,000,000 16,035.50
200,000,000 32,071.00
500,000,000 80,177.50
1,000,000,000 160,355.05
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ