Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


AUD GNF
coinmill.com
1.00 5567
2.00 11,134
5.00 27,835
10.00 55,670
20.00 111,339
50.00 278,349
100.00 556,697
200.00 1,113,394
500.00 2,783,486
1000.00 5,566,972
2000.00 11,133,944
5000.00 27,834,860
10,000.00 55,669,720
20,000.00 111,339,439
50,000.00 278,348,598
100,000.00 556,697,196
200,000.00 1,113,394,392
AUD tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
GNF AUD
coinmill.com
5000 0.90
10,000 1.80
20,000 3.60
50,000 9.00
100,000 17.95
200,000 35.95
500,000 89.80
1,000,000 179.65
2,000,000 359.25
5,000,000 898.15
10,000,000 1796.30
20,000,000 3592.60
50,000,000 8981.55
100,000,000 17,963.10
200,000,000 35,926.15
500,000,000 89,815.45
1,000,000,000 179,630.85
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ