Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


AUD HUF
coinmill.com
1.00 240
2.00 479
5.00 1198
10.00 2395
20.00 4790
50.00 11,976
100.00 23,951
200.00 47,903
500.00 119,757
1000.00 239,515
2000.00 479,030
5000.00 1,197,574
10,000.00 2,395,148
20,000.00 4,790,296
50,000.00 11,975,740
100,000.00 23,951,480
200,000.00 47,902,960
AUD tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
HUF AUD
coinmill.com
200 0.85
500 2.10
1000 4.20
2000 8.35
5000 20.90
10,000 41.75
20,000 83.50
50,000 208.75
100,000 417.50
200,000 835.00
500,000 2087.55
1,000,000 4175.10
2,000,000 8350.20
5,000,000 20,875.55
10,000,000 41,751.05
20,000,000 83,502.15
50,000,000 208,755.35
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ