Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


AUD HUF
coinmill.com
1.00 217
2.00 435
5.00 1087
10.00 2174
20.00 4349
50.00 10,872
100.00 21,744
200.00 43,487
500.00 108,718
1000.00 217,436
2000.00 434,871
5000.00 1,087,178
10,000.00 2,174,356
20,000.00 4,348,713
50,000.00 10,871,781
100,000.00 21,743,563
200,000.00 43,487,125
AUD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
HUF AUD
coinmill.com
200 0.90
500 2.30
1000 4.60
2000 9.20
5000 23.00
10,000 46.00
20,000 92.00
50,000 229.95
100,000 459.90
200,000 919.80
500,000 2299.55
1,000,000 4599.05
2,000,000 9198.10
5,000,000 22,995.30
10,000,000 45,990.60
20,000,000 91,981.25
50,000,000 229,953.10
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ