Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa.


AUD IDR
coinmill.com
1.00 10,175
2.00 20,375
5.00 50,900
10.00 101,825
20.00 203,625
50.00 509,075
100.00 1,018,125
200.00 2,036,275
500.00 5,090,675
1000.00 10,181,325
2000.00 20,362,675
5000.00 50,906,675
10,000.00 101,813,350
20,000.00 203,626,725
50,000.00 509,066,775
100,000.00 1,018,133,575
200,000.00 2,036,267,150
AUD tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
IDR AUD
coinmill.com
10,000 1.00
20,000 1.95
50,000 4.90
100,000 9.80
200,000 19.65
500,000 49.10
1,000,000 98.20
2,000,000 196.45
5,000,000 491.10
10,000,000 982.20
20,000,000 1964.40
50,000,000 4910.95
100,000,000 9821.90
200,000,000 19,643.80
500,000,000 49,109.45
1,000,000,000 98,218.95
2,000,000,000 196,437.90
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ