Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Dollar Úc (AUD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AUD ITL
coinmill.com
1.00 1093
2.00 2187
5.00 5467
10.00 10,933
20.00 21,867
50.00 54,666
100.00 109,333
200.00 218,666
500.00 546,664
1000.00 1,093,328
2000.00 2,186,655
5000.00 5,466,638
10,000.00 10,933,276
20,000.00 21,866,553
50,000.00 54,666,381
100,000.00 109,332,763
200,000.00 218,665,526
AUD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ITL AUD
coinmill.com
1000 0.90
2000 1.85
5000 4.55
10,000 9.15
20,000 18.30
50,000 45.75
100,000 91.45
200,000 182.95
500,000 457.30
1,000,000 914.65
2,000,000 1829.30
5,000,000 4573.20
10,000,000 9146.40
20,000,000 18,292.80
50,000,000 45,731.95
100,000,000 91,463.90
200,000,000 182,927.80
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ