Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


AUD KGS
coinmill.com
1.00 62
2.00 123
5.00 308
10.00 616
20.00 1232
50.00 3080
100.00 6161
200.00 12,322
500.00 30,805
1000.00 61,610
2000.00 123,219
5000.00 308,048
10,000.00 616,096
20,000.00 1,232,192
50,000.00 3,080,480
100,000.00 6,160,960
200,000.00 12,321,920
AUD tỷ lệ
20 tháng Tư 2026
KGS AUD
coinmill.com
50 0.80
100 1.60
200 3.25
500 8.10
1000 16.25
2000 32.45
5000 81.15
10,000 162.30
20,000 324.60
50,000 811.55
100,000 1623.10
200,000 3246.25
500,000 8115.60
1,000,000 16,231.25
2,000,000 32,462.45
5,000,000 81,156.20
10,000,000 162,312.35
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ