Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


AUD KHR
coinmill.com
1.00 2700
2.00 5400
5.00 13,500
10.00 26,900
20.00 53,900
50.00 134,700
100.00 269,300
200.00 538,700
500.00 1,346,700
1000.00 2,693,300
2000.00 5,386,700
5000.00 13,466,700
10,000.00 26,933,400
20,000.00 53,866,800
50,000.00 134,667,100
100,000.00 269,334,200
200,000.00 538,668,500
AUD tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
KHR AUD
coinmill.com
5000 1.85
10,000 3.70
20,000 7.45
50,000 18.55
100,000 37.15
200,000 74.25
500,000 185.65
1,000,000 371.30
2,000,000 742.55
5,000,000 1856.45
10,000,000 3712.85
20,000,000 7425.70
50,000,000 18,564.30
100,000,000 37,128.60
200,000,000 74,257.15
500,000,000 185,642.95
1,000,000,000 371,285.85
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ