Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


AUD KHR
coinmill.com
1.00 2600
2.00 5200
5.00 13,000
10.00 26,000
20.00 51,900
50.00 129,800
100.00 259,600
200.00 519,200
500.00 1,298,100
1000.00 2,596,100
2000.00 5,192,300
5000.00 12,980,700
10,000.00 25,961,400
20,000.00 51,922,900
50,000.00 129,807,200
100,000.00 259,614,300
200,000.00 519,228,700
AUD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
KHR AUD
coinmill.com
5000 1.95
10,000 3.85
20,000 7.70
50,000 19.25
100,000 38.50
200,000 77.05
500,000 192.60
1,000,000 385.20
2,000,000 770.35
5,000,000 1925.95
10,000,000 3851.85
20,000,000 7703.75
50,000,000 19,259.35
100,000,000 38,518.65
200,000,000 77,037.35
500,000,000 192,593.35
1,000,000,000 385,186.75
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ