Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


AUD KHR
coinmill.com
1.00 2800
2.00 5700
5.00 14,100
10.00 28,300
20.00 56,600
50.00 141,400
100.00 282,900
200.00 565,700
500.00 1,414,300
1000.00 2,828,600
2000.00 5,657,200
5000.00 14,143,100
10,000.00 28,286,200
20,000.00 56,572,400
50,000.00 141,431,000
100,000.00 282,862,100
200,000.00 565,724,200
AUD tỷ lệ
18 tháng Mười 2026
KHR AUD
coinmill.com
5000 1.75
10,000 3.55
20,000 7.05
50,000 17.70
100,000 35.35
200,000 70.70
500,000 176.75
1,000,000 353.55
2,000,000 707.05
5,000,000 1767.65
10,000,000 3535.30
20,000,000 7070.60
50,000,000 17,676.45
100,000,000 35,352.90
200,000,000 70,705.85
500,000,000 176,764.60
1,000,000,000 353,529.15
KHR tỷ lệ
18 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ