Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


AUD KRW
coinmill.com
1.00 1060
2.00 2120
5.00 5300
10.00 10,600
20.00 21,200
50.00 53,000
100.00 106,001
200.00 212,002
500.00 530,004
1000.00 1,060,008
2000.00 2,120,015
5000.00 5,300,038
10,000.00 10,600,077
20,000.00 21,200,154
50,000.00 53,000,385
100,000.00 106,000,770
200,000.00 212,001,539
AUD tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
KRW AUD
coinmill.com
1000 0.95
2000 1.90
5000 4.70
10,000 9.45
20,000 18.85
50,000 47.15
100,000 94.35
200,000 188.70
500,000 471.70
1,000,000 943.40
2,000,000 1886.80
5,000,000 4716.95
10,000,000 9433.90
20,000,000 18,867.80
50,000,000 47,169.45
100,000,000 94,338.95
200,000,000 188,677.90
KRW tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ