Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Dollar quần đảo Cayman được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar quần đảo Cayman trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cayman Islands đô la hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa.


AUD KYD
coinmill.com
1.00 0.60
2.00 1.21
5.00 3.02
10.00 6.05
20.00 12.09
50.00 30.24
100.00 60.47
200.00 120.95
500.00 302.37
1000.00 604.75
2000.00 1209.50
5000.00 3023.74
10,000.00 6047.48
20,000.00 12,094.95
50,000.00 30,237.39
100,000.00 60,474.77
200,000.00 120,949.55
AUD tỷ lệ
20 tháng Bảy 2018
KYD AUD
coinmill.com
0.50 0.85
1.00 1.65
2.00 3.30
5.00 8.25
10.00 16.55
20.00 33.05
50.00 82.70
100.00 165.35
200.00 330.70
500.00 826.80
1000.00 1653.60
2000.00 3307.15
5000.00 8267.90
10,000.00 16,535.80
20,000.00 33,071.65
50,000.00 82,679.10
100,000.00 165,358.20
KYD tỷ lệ
21 tháng Bảy 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ