Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


AUD LKR
coinmill.com
1.00 198
2.00 396
5.00 991
10.00 1982
20.00 3963
50.00 9908
100.00 19,817
200.00 39,634
500.00 99,084
1000.00 198,169
2000.00 396,338
5000.00 990,845
10,000.00 1,981,690
20,000.00 3,963,379
50,000.00 9,908,448
100,000.00 19,816,897
200,000.00 39,633,793
AUD tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
LKR AUD
coinmill.com
200 1.00
500 2.50
1000 5.05
2000 10.10
5000 25.25
10,000 50.45
20,000 100.90
50,000 252.30
100,000 504.60
200,000 1009.25
500,000 2523.10
1,000,000 5046.20
2,000,000 10,092.40
5,000,000 25,231.00
10,000,000 50,462.00
20,000,000 100,924.00
50,000,000 252,309.95
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ