Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


AUD LKR
coinmill.com
1.00 200
2.00 399
5.00 998
10.00 1996
20.00 3992
50.00 9980
100.00 19,961
200.00 39,921
500.00 99,803
1000.00 199,607
2000.00 399,214
5000.00 998,034
10,000.00 1,996,069
20,000.00 3,992,138
50,000.00 9,980,345
100,000.00 19,960,690
200,000.00 39,921,379
AUD tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
LKR AUD
coinmill.com
200 1.00
500 2.50
1000 5.00
2000 10.00
5000 25.05
10,000 50.10
20,000 100.20
50,000 250.50
100,000 501.00
200,000 1001.95
500,000 2504.90
1,000,000 5009.85
2,000,000 10,019.70
5,000,000 25,049.25
10,000,000 50,098.45
20,000,000 100,196.95
50,000,000 250,492.35
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ