Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa.


AUD LKR
coinmill.com
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 1
1000.00 2
2000.00 4
5000.00 10
10,000.00 21
20,000.00 42
50,000.00 105
100,000.00 210
200,000.00 420
AUD tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
LKR AUD
coinmill.com
0 0.95
0 2.40
0 4.75
0 9.55
0 23.85
0 47.65
0 95.35
1 238.35
1 476.75
2 953.50
5 2383.70
10 4767.45
20 9534.90
50 23,837.20
100 47,674.40
200 95,348.75
500 238,371.90
LKR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ