Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


AUD MMK
coinmill.com
1.00 1450
2.00 2950
5.00 7350
10.00 14,700
20.00 29,400
50.00 73,550
100.00 147,100
200.00 294,200
500.00 735,450
1000.00 1,470,900
2000.00 2,941,750
5000.00 7,354,400
10,000.00 14,708,850
20,000.00 29,417,650
50,000.00 73,544,150
100,000.00 147,088,300
200,000.00 294,176,550
AUD tỷ lệ
18 tháng Mười 2026
MMK AUD
coinmill.com
2000 1.35
5000 3.40
10,000 6.80
20,000 13.60
50,000 34.00
100,000 68.00
200,000 135.95
500,000 339.95
1,000,000 679.85
2,000,000 1359.75
5,000,000 3399.30
10,000,000 6798.65
20,000,000 13,597.30
50,000,000 33,993.20
100,000,000 67,986.40
200,000,000 135,972.75
500,000,000 339,931.90
MMK tỷ lệ
18 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ