Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa.


AUD MZN
coinmill.com
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 1
100.00 1
200.00 2
500.00 5
1000.00 11
2000.00 22
5000.00 55
10,000.00 109
20,000.00 218
50,000.00 546
100,000.00 1092
200,000.00 2184
AUD tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
MZN AUD
coinmill.com
0 0.90
0 1.85
0 4.60
0 9.15
0 18.30
1 45.80
1 91.60
2 183.15
5 457.90
10 915.85
20 1831.70
50 4579.20
100 9158.45
200 18,316.85
500 45,792.15
1000 91,584.30
2000 183,168.60
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ