Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


AUD MZN
coinmill.com
1.00 44
2.00 88
5.00 219
10.00 438
20.00 876
50.00 2189
100.00 4378
200.00 8756
500.00 21,890
1000.00 43,779
2000.00 87,559
5000.00 218,897
10,000.00 437,793
20,000.00 875,587
50,000.00 2,188,966
100,000.00 4,377,933
200,000.00 8,755,866
AUD tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
MZN AUD
coinmill.com
50 1.15
100 2.30
200 4.55
500 11.40
1000 22.85
2000 45.70
5000 114.20
10,000 228.40
20,000 456.85
50,000 1142.10
100,000 2284.20
200,000 4568.35
500,000 11,420.90
1,000,000 22,841.85
2,000,000 45,683.65
5,000,000 114,209.15
10,000,000 228,418.30
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ