Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD NMC
coinmill.com
1.00 0.4236
2.00 0.8473
5.00 2.1181
10.00 4.2363
20.00 8.4726
50.00 21.1815
100.00 42.3629
200.00 84.7259
500.00 211.8147
1000.00 423.6295
2000.00 847.2589
5000.00 2118.1474
10,000.00 4236.2947
20,000.00 8472.5895
50,000.00 21,181.4737
100,000.00 42,362.9474
200,000.00 84,725.8949
AUD tỷ lệ
20 tháng Tám 2018
NMC AUD
coinmill.com
0.5000 1.20
1.0000 2.35
2.0000 4.70
5.0000 11.80
10.0000 23.60
20.0000 47.20
50.0000 118.05
100.0000 236.05
200.0000 472.10
500.0000 1180.30
1000.0000 2360.55
2000.0000 4721.10
5000.0000 11,802.75
10,000.0000 23,605.55
20,000.0000 47,211.05
50,000.0000 118,027.65
100,000.0000 236,055.35
NMC tỷ lệ
20 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ