Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD NMC
coinmill.com
1.00 1.2095
2.00 2.4189
5.00 6.0473
10.00 12.0947
20.00 24.1893
50.00 60.4733
100.00 120.9466
200.00 241.8933
500.00 604.7331
1000.00 1209.4663
2000.00 2418.9326
5000.00 6047.3315
10,000.00 12,094.6629
20,000.00 24,189.3259
50,000.00 60,473.3147
100,000.00 120,946.6294
200,000.00 241,893.2588
AUD tỷ lệ
17 tháng Mười 2018
NMC AUD
coinmill.com
1.0000 0.85
2.0000 1.65
5.0000 4.15
10.0000 8.25
20.0000 16.55
50.0000 41.35
100.0000 82.70
200.0000 165.35
500.0000 413.40
1000.0000 826.80
2000.0000 1653.60
5000.0000 4134.05
10,000.0000 8268.10
20,000.0000 16,536.20
50,000.0000 41,340.55
100,000.0000 82,681.10
200,000.0000 165,362.20
NMC tỷ lệ
18 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ