Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Năm 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 6 chữ số có nghĩa.


AUD NMC
coinmill.com
1.00 0.4243
2.00 0.8485
5.00 2.1213
10.00 4.2427
20.00 8.4853
50.00 21.2134
100.00 42.4267
200.00 84.8535
500.00 212.1336
1000.00 424.2673
2000.00 848.5345
5000.00 2121.3364
10,000.00 4242.6727
20,000.00 8485.3455
50,000.00 21,213.3637
100,000.00 42,426.7273
200,000.00 84,853.4547
AUD tỷ lệ
25 tháng Năm 2018
NMC AUD
coinmill.com
0.5000 1.20
1.0000 2.35
2.0000 4.70
5.0000 11.80
10.0000 23.55
20.0000 47.15
50.0000 117.85
100.0000 235.70
200.0000 471.40
500.0000 1178.50
1000.0000 2357.00
2000.0000 4714.00
5000.0000 11,785.00
10,000.0000 23,570.05
20,000.0000 47,140.10
50,000.0000 117,850.25
100,000.0000 235,700.50
NMC tỷ lệ
26 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ