Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD NMC
coinmill.com
1.00 1.0030
2.00 2.0060
5.00 5.0150
10.00 10.0300
20.00 20.0600
50.00 50.1499
100.00 100.2998
200.00 200.5996
500.00 501.4991
1000.00 1002.9982
2000.00 2005.9963
5000.00 5014.9908
10,000.00 10,029.9816
20,000.00 20,059.9633
50,000.00 50,149.9082
100,000.00 100,299.8164
200,000.00 200,599.6329
AUD tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NMC AUD
coinmill.com
1.0000 1.00
2.0000 2.00
5.0000 5.00
10.0000 9.95
20.0000 19.95
50.0000 49.85
100.0000 99.70
200.0000 199.40
500.0000 498.50
1000.0000 997.00
2000.0000 1994.00
5000.0000 4985.05
10,000.0000 9970.10
20,000.0000 19,940.20
50,000.0000 49,850.55
100,000.0000 99,701.10
200,000.0000 199,402.15
NMC tỷ lệ
20 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ