Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD NVC
coinmill.com
1.00 2.25065
2.00 4.50129
5.00 11.25323
10.00 22.50646
20.00 45.01292
50.00 112.53231
100.00 225.06462
200.00 450.12925
500.00 1125.32312
1000.00 2250.64623
2000.00 4501.29246
5000.00 11,253.23116
10,000.00 22,506.46232
20,000.00 45,012.92465
50,000.00 112,532.31162
100,000.00 225,064.62323
200,000.00 450,129.24647
AUD tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
NVC AUD
coinmill.com
2.00000 0.90
5.00000 2.20
10.00000 4.45
20.00000 8.90
50.00000 22.20
100.00000 44.45
200.00000 88.85
500.00000 222.15
1000.00000 444.30
2000.00000 888.65
5000.00000 2221.60
10,000.00000 4443.15
20,000.00000 8886.35
50,000.00000 22,215.85
100,000.00000 44,431.70
200,000.00000 88,863.35
500,000.00000 222,158.40
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ