Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD NVC
coinmill.com
1.00 2.35659
2.00 4.71317
5.00 11.78293
10.00 23.56586
20.00 47.13172
50.00 117.82930
100.00 235.65860
200.00 471.31721
500.00 1178.29302
1000.00 2356.58605
2000.00 4713.17210
5000.00 11,782.93024
10,000.00 23,565.86048
20,000.00 47,131.72095
50,000.00 117,829.30238
100,000.00 235,658.60475
200,000.00 471,317.20951
AUD tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NVC AUD
coinmill.com
2.00000 0.85
5.00000 2.10
10.00000 4.25
20.00000 8.50
50.00000 21.20
100.00000 42.45
200.00000 84.85
500.00000 212.15
1000.00000 424.35
2000.00000 848.70
5000.00000 2121.70
10,000.00000 4243.45
20,000.00000 8486.85
50,000.00000 21,217.15
100,000.00000 42,434.25
200,000.00000 84,868.55
500,000.00000 212,171.35
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ