Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD NVC
coinmill.com
1.00 2.36437
2.00 4.72874
5.00 11.82185
10.00 23.64371
20.00 47.28742
50.00 118.21855
100.00 236.43710
200.00 472.87419
500.00 1182.18548
1000.00 2364.37097
2000.00 4728.74193
5000.00 11,821.85483
10,000.00 23,643.70967
20,000.00 47,287.41934
50,000.00 118,218.54834
100,000.00 236,437.09668
200,000.00 472,874.19337
AUD tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
NVC AUD
coinmill.com
2.00000 0.85
5.00000 2.10
10.00000 4.25
20.00000 8.45
50.00000 21.15
100.00000 42.30
200.00000 84.60
500.00000 211.45
1000.00000 422.95
2000.00000 845.90
5000.00000 2114.75
10,000.00000 4229.45
20,000.00000 8458.90
50,000.00000 21,147.25
100,000.00000 42,294.55
200,000.00000 84,589.10
500,000.00000 211,472.75
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ