Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD NVC
coinmill.com
1.00 2.38153
2.00 4.76305
5.00 11.90764
10.00 23.81527
20.00 47.63054
50.00 119.07635
100.00 238.15270
200.00 476.30541
500.00 1190.76352
1000.00 2381.52705
2000.00 4763.05409
5000.00 11,907.63523
10,000.00 23,815.27046
20,000.00 47,630.54091
50,000.00 119,076.35228
100,000.00 238,152.70457
200,000.00 476,305.40913
AUD tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
NVC AUD
coinmill.com
2.00000 0.85
5.00000 2.10
10.00000 4.20
20.00000 8.40
50.00000 21.00
100.00000 42.00
200.00000 84.00
500.00000 209.95
1000.00000 419.90
2000.00000 839.80
5000.00000 2099.50
10,000.00000 4199.00
20,000.00000 8397.95
50,000.00000 20,994.95
100,000.00000 41,989.85
200,000.00000 83,979.75
500,000.00000 209,949.35
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ