Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD NVC
coinmill.com
1.00 2.12804
2.00 4.25609
5.00 10.64022
10.00 21.28044
20.00 42.56088
50.00 106.40220
100.00 212.80440
200.00 425.60881
500.00 1064.02202
1000.00 2128.04404
2000.00 4256.08808
5000.00 10,640.22019
10,000.00 21,280.44038
20,000.00 42,560.88077
50,000.00 106,402.20192
100,000.00 212,804.40384
200,000.00 425,608.80769
AUD tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
NVC AUD
coinmill.com
2.00000 0.95
5.00000 2.35
10.00000 4.70
20.00000 9.40
50.00000 23.50
100.00000 47.00
200.00000 94.00
500.00000 234.95
1000.00000 469.90
2000.00000 939.85
5000.00000 2349.60
10,000.00000 4699.15
20,000.00000 9398.30
50,000.00000 23,495.75
100,000.00000 46,991.50
200,000.00000 93,983.00
500,000.00000 234,957.55
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ