Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


AUD NVC
coinmill.com
1.00 2.35334
2.00 4.70669
5.00 11.76672
10.00 23.53345
20.00 47.06690
50.00 117.66725
100.00 235.33450
200.00 470.66900
500.00 1176.67250
1000.00 2353.34500
2000.00 4706.69000
5000.00 11,766.72499
10,000.00 23,533.44998
20,000.00 47,066.89995
50,000.00 117,667.24989
100,000.00 235,334.49977
200,000.00 470,668.99955
AUD tỷ lệ
18 tháng Mười 2026
NVC AUD
coinmill.com
2.00000 0.85
5.00000 2.10
10.00000 4.25
20.00000 8.50
50.00000 21.25
100.00000 42.50
200.00000 85.00
500.00000 212.45
1000.00000 424.95
2000.00000 849.85
5000.00000 2124.65
10,000.00000 4249.25
20,000.00000 8498.55
50,000.00000 21,246.35
100,000.00000 42,492.70
200,000.00000 84,985.40
500,000.00000 212,463.55
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ