Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Dollar Úc (AUD) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


AUD RUR
coinmill.com
1.00 55,350
2.00 110,690
5.00 276,730
10.00 553,460
20.00 1,106,920
50.00 2,767,310
100.00 5,534,610
200.00 11,069,230
500.00 27,673,070
1000.00 55,346,150
2000.00 110,692,300
5000.00 276,730,740
10,000.00 553,461,490
20,000.00 1,106,922,980
50,000.00 2,767,307,440
100,000.00 5,534,614,880
200,000.00 11,069,229,760
AUD tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
RUR AUD
coinmill.com
50,000 0.90
100,000 1.80
200,000 3.60
500,000 9.05
1,000,000 18.05
2,000,000 36.15
5,000,000 90.35
10,000,000 180.70
20,000,000 361.35
50,000,000 903.40
100,000,000 1806.80
200,000,000 3613.60
500,000,000 9034.05
1,000,000,000 18,068.10
2,000,000,000 36,136.20
5,000,000,000 90,340.50
10,000,000,000 180,681.05
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ