Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


AUD SAR
coinmill.com
1.00 3
2.00 5
5.00 13
10.00 26
20.00 53
50.00 132
100.00 264
200.00 528
500.00 1321
1000.00 2641
2000.00 5283
5000.00 13,207
10,000.00 26,414
20,000.00 52,828
50,000.00 132,071
100,000.00 264,142
200,000.00 528,284
AUD tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
SAR AUD
coinmill.com
2 0.75
5 1.90
10 3.80
20 7.55
50 18.95
100 37.85
200 75.70
500 189.30
1000 378.60
2000 757.15
5000 1892.90
10,000 3785.85
20,000 7571.70
50,000 18,929.20
100,000 37,858.45
200,000 75,716.85
500,000 189,292.15
SAR tỷ lệ
4 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ