Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


AUD SAR
coinmill.com
1.00 3
2.00 5
5.00 13
10.00 26
20.00 53
50.00 131
100.00 263
200.00 526
500.00 1314
1000.00 2628
2000.00 5257
5000.00 13,142
10,000.00 26,284
20,000.00 52,568
50,000.00 131,419
100,000.00 262,838
200,000.00 525,675
AUD tỷ lệ
20 tháng Bảy 2026
SAR AUD
coinmill.com
2 0.75
5 1.90
10 3.80
20 7.60
50 19.00
100 38.05
200 76.10
500 190.25
1000 380.45
2000 760.95
5000 1902.30
10,000 3804.65
20,000 7609.25
50,000 19,023.15
100,000 38,046.30
200,000 76,092.60
500,000 190,231.55
SAR tỷ lệ
20 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ