Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


AUD UGX
coinmill.com
1.00 2500
2.00 5000
5.00 12,500
10.00 25,050
20.00 50,050
50.00 125,150
100.00 250,300
200.00 500,650
500.00 1,251,600
1000.00 2,503,200
2000.00 5,006,450
5000.00 12,516,050
10,000.00 25,032,150
20,000.00 50,064,300
50,000.00 125,160,700
100,000.00 250,321,450
200,000.00 500,642,850
AUD tỷ lệ
30 tháng Ba 2026
UGX AUD
coinmill.com
2000 0.80
5000 2.00
10,000 4.00
20,000 8.00
50,000 19.95
100,000 39.95
200,000 79.90
500,000 199.75
1,000,000 399.50
2,000,000 798.95
5,000,000 1997.45
10,000,000 3994.85
20,000,000 7989.75
50,000,000 19,974.30
100,000,000 39,948.65
200,000,000 79,897.25
500,000,000 199,743.20
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ