Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


AUD VEF
coinmill.com
1.00 182,901
2.00 365,801
5.00 914,503
10.00 1,829,007
20.00 3,658,014
50.00 9,145,035
100.00 18,290,069
200.00 36,580,139
500.00 91,450,347
1000.00 182,900,694
2000.00 365,801,389
5000.00 914,503,472
10,000.00 1,829,006,944
20,000.00 3,658,013,889
50,000.00 9,145,034,722
100,000.00 18,290,069,444
200,000.00 36,580,138,889
AUD tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
VEF AUD
coinmill.com
200,000 1.10
500,000 2.75
1,000,000 5.45
2,000,000 10.95
5,000,000 27.35
10,000,000 54.65
20,000,000 109.35
50,000,000 273.35
100,000,000 546.75
200,000,000 1093.50
500,000,000 2733.70
1,000,000,000 5467.45
2,000,000,000 10,934.90
5,000,000,000 27,337.25
10,000,000,000 54,674.50
20,000,000,000 109,348.95
50,000,000,000 273,372.40
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ