Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


AUD VERI
coinmill.com
1.00 0.021979
2.00 0.043957
5.00 0.109894
10.00 0.219787
20.00 0.439575
50.00 1.098936
100.00 2.197873
200.00 4.395746
500.00 10.989364
1000.00 21.978728
2000.00 43.957455
5000.00 109.893638
10,000.00 219.787275
20,000.00 439.574551
50,000.00 1098.936376
100,000.00 2197.872753
200,000.00 4395.745506
AUD tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
VERI AUD
coinmill.com
0.020000 0.90
0.050000 2.25
0.100000 4.55
0.200000 9.10
0.500000 22.75
1.000000 45.50
2.000000 91.00
5.000000 227.50
10.000000 455.00
20.000000 909.95
50.000000 2274.95
100.000000 4549.85
200.000000 9099.70
500.000000 22,749.25
1000.000000 45,498.55
2000.000000 90,997.10
5000.000000 227,492.70
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ