Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


AUD VERI
coinmill.com
1.00 0.021690
2.00 0.043380
5.00 0.108451
10.00 0.216902
20.00 0.433804
50.00 1.084510
100.00 2.169019
200.00 4.338038
500.00 10.845096
1000.00 21.690192
2000.00 43.380385
5000.00 108.450962
10,000.00 216.901924
20,000.00 433.803849
50,000.00 1084.509622
100,000.00 2169.019244
200,000.00 4338.038489
AUD tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
VERI AUD
coinmill.com
0.020000 0.90
0.050000 2.30
0.100000 4.60
0.200000 9.20
0.500000 23.05
1.000000 46.10
2.000000 92.20
5.000000 230.50
10.000000 461.05
20.000000 922.10
50.000000 2305.20
100.000000 4610.40
200.000000 9220.75
500.000000 23,051.90
1000.000000 46,103.80
2000.000000 92,207.55
5000.000000 230,518.95
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ