Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 7 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


AUD VERI
coinmill.com
1.00 0.020963
2.00 0.041925
5.00 0.104813
10.00 0.209625
20.00 0.419250
50.00 1.048126
100.00 2.096251
200.00 4.192502
500.00 10.481256
1000.00 20.962512
2000.00 41.925023
5000.00 104.812558
10,000.00 209.625117
20,000.00 419.250233
50,000.00 1048.125583
100,000.00 2096.251166
200,000.00 4192.502332
AUD tỷ lệ
7 Tháng Một 2026
VERI AUD
coinmill.com
0.020000 0.95
0.050000 2.40
0.100000 4.75
0.200000 9.55
0.500000 23.85
1.000000 47.70
2.000000 95.40
5.000000 238.50
10.000000 477.05
20.000000 954.10
50.000000 2385.20
100.000000 4770.40
200.000000 9540.85
500.000000 23,852.10
1000.000000 47,704.20
2000.000000 95,408.40
5000.000000 238,521.05
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ