Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


AUD VERI
coinmill.com
1.00 0.022203
2.00 0.044406
5.00 0.111015
10.00 0.222030
20.00 0.444060
50.00 1.110149
100.00 2.220298
200.00 4.440596
500.00 11.101489
1000.00 22.202978
2000.00 44.405955
5000.00 111.014888
10,000.00 222.029776
20,000.00 444.059552
50,000.00 1110.148880
100,000.00 2220.297759
200,000.00 4440.595519
AUD tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
VERI AUD
coinmill.com
0.020000 0.90
0.050000 2.25
0.100000 4.50
0.200000 9.00
0.500000 22.50
1.000000 45.05
2.000000 90.10
5.000000 225.20
10.000000 450.40
20.000000 900.80
50.000000 2251.95
100.000000 4503.90
200.000000 9007.80
500.000000 22,519.50
1000.000000 45,039.00
2000.000000 90,078.00
5000.000000 225,195.00
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ