Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


AUD VERI
coinmill.com
1.00 0.022042
2.00 0.044085
5.00 0.110212
10.00 0.220423
20.00 0.440847
50.00 1.102116
100.00 2.204233
200.00 4.408466
500.00 11.021165
1000.00 22.042329
2000.00 44.084658
5000.00 110.211646
10,000.00 220.423291
20,000.00 440.846582
50,000.00 1102.116456
100,000.00 2204.232912
200,000.00 4408.465824
AUD tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
VERI AUD
coinmill.com
0.020000 0.90
0.050000 2.25
0.100000 4.55
0.200000 9.05
0.500000 22.70
1.000000 45.35
2.000000 90.75
5.000000 226.85
10.000000 453.65
20.000000 907.35
50.000000 2268.35
100.000000 4536.75
200.000000 9073.45
500.000000 22,683.65
1000.000000 45,367.25
2000.000000 90,734.50
5000.000000 226,836.30
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ