Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu VND có thể được viết D. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


AUD VND
coinmill.com
1.00 18,000
2.00 36,200
5.00 90,400
10.00 180,600
20.00 361,200
50.00 903,200
100.00 1,806,400
200.00 3,612,600
500.00 9,031,800
1000.00 18,063,400
2000.00 36,127,000
5000.00 90,317,400
10,000.00 180,634,800
20,000.00 361,269,400
50,000.00 903,173,600
100,000.00 1,806,347,400
200,000.00 3,612,694,800
AUD tỷ lệ
18 tháng Mười 2026
VND AUD
coinmill.com
20,000 1.10
50,000 2.75
100,000 5.55
200,000 11.05
500,000 27.70
1,000,000 55.35
2,000,000 110.70
5,000,000 276.80
10,000,000 553.60
20,000,000 1107.20
50,000,000 2768.00
100,000,000 5536.05
200,000,000 11,072.05
500,000,000 27,680.15
1,000,000,000 55,360.35
2,000,000,000 110,720.70
5,000,000,000 276,801.70
VND tỷ lệ
18 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ