Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu VND có thể được viết D. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 16 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 16 Tháng Một 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


AUD VND
coinmill.com
1.00 16,600
2.00 33,400
5.00 83,400
10.00 166,800
20.00 333,600
50.00 834,000
100.00 1,668,000
200.00 3,336,000
500.00 8,340,200
1000.00 16,680,200
2000.00 33,360,600
5000.00 83,401,400
10,000.00 166,802,800
20,000.00 333,605,800
50,000.00 834,014,400
100,000.00 1,668,029,000
200,000.00 3,336,057,800
AUD tỷ lệ
16 Tháng Một 2019
VND AUD
coinmill.com
20,000 1.20
50,000 3.00
100,000 6.00
200,000 12.00
500,000 30.00
1,000,000 59.95
2,000,000 119.90
5,000,000 299.75
10,000,000 599.50
20,000,000 1199.00
50,000,000 2997.55
100,000,000 5995.10
200,000,000 11,990.20
500,000,000 29,975.50
1,000,000,000 59,951.00
2,000,000,000 119,902.00
5,000,000,000 299,755.00
VND tỷ lệ
16 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ