Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


AUD XAG
coinmill.com
1.00 0.028
2.00 0.057
5.00 0.142
10.00 0.285
20.00 0.570
50.00 1.425
100.00 2.849
200.00 5.699
500.00 14.247
1000.00 28.494
2000.00 56.987
5000.00 142.469
10,000.00 284.937
20,000.00 569.874
50,000.00 1424.686
100,000.00 2849.372
200,000.00 5698.744
AUD tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
XAG AUD
coinmill.com
0.050 1.75
0.100 3.50
0.200 7.00
0.500 17.55
1.000 35.10
2.000 70.20
5.000 175.50
10.000 350.95
20.000 701.90
50.000 1754.75
100.000 3509.55
200.000 7019.10
500.000 17,547.75
1000.000 35,095.45
2000.000 70,190.90
5000.000 175,477.25
10,000.000 350,954.50
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ