Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


AUD XAG
coinmill.com
1.00 0.027
2.00 0.055
5.00 0.137
10.00 0.275
20.00 0.549
50.00 1.373
100.00 2.747
200.00 5.493
500.00 13.733
1000.00 27.465
2000.00 54.931
5000.00 137.327
10,000.00 274.654
20,000.00 549.308
50,000.00 1373.271
100,000.00 2746.542
200,000.00 5493.084
AUD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XAG AUD
coinmill.com
0.050 1.80
0.100 3.65
0.200 7.30
0.500 18.20
1.000 36.40
2.000 72.80
5.000 182.05
10.000 364.10
20.000 728.20
50.000 1820.45
100.000 3640.95
200.000 7281.90
500.000 18,204.70
1000.000 36,409.40
2000.000 72,818.85
5000.000 182,047.10
10,000.000 364,094.20
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ