Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


AUD XAU
coinmill.com
1.00 0.000
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.003
20.00 0.007
50.00 0.017
100.00 0.035
200.00 0.069
500.00 0.173
1000.00 0.347
2000.00 0.693
5000.00 1.734
10,000.00 3.467
20,000.00 6.934
50,000.00 17.335
100,000.00 34.671
200,000.00 69.342
AUD tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
XAU AUD
coinmill.com
0.001 1.45
0.001 2.90
0.002 5.75
0.005 14.40
0.010 28.85
0.020 57.70
0.050 144.20
0.100 288.45
0.200 576.85
0.500 1442.15
1.000 2884.25
2.000 5768.50
5.000 14,421.30
10.000 28,842.55
20.000 57,685.15
50.000 144,212.85
100.000 288,425.65
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ