Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười hai 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


AUD XAU
coinmill.com
1.00 0.000
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.016
100.00 0.032
200.00 0.065
500.00 0.162
1000.00 0.325
2000.00 0.649
5000.00 1.623
10,000.00 3.247
20,000.00 6.493
50,000.00 16.233
100,000.00 32.466
200,000.00 64.932
AUD tỷ lệ
23 tháng Mười hai 2025
XAU AUD
coinmill.com
0.001 1.55
0.001 3.10
0.002 6.15
0.005 15.40
0.010 30.80
0.020 61.60
0.050 154.00
0.100 308.00
0.200 616.05
0.500 1540.10
1.000 3080.15
2.000 6160.30
5.000 15,400.80
10.000 30,801.60
20.000 61,603.20
50.000 154,007.95
100.000 308,015.90
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ