Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AUD XEM
coinmill.com
1.00 18.570
2.00 37.140
5.00 92.850
10.00 185.700
20.00 371.399
50.00 928.498
100.00 1856.997
200.00 3713.993
500.00 9284.983
1000.00 18,569.965
2000.00 37,139.931
5000.00 92,849.827
10,000.00 185,699.654
20,000.00 371,399.308
50,000.00 928,498.271
100,000.00 1,856,996.542
200,000.00 3,713,993.083
AUD tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
XEM AUD
coinmill.com
20.000 1.10
50.000 2.70
100.000 5.40
200.000 10.75
500.000 26.95
1000.000 53.85
2000.000 107.70
5000.000 269.25
10,000.000 538.50
20,000.000 1077.00
50,000.000 2692.50
100,000.000 5385.05
200,000.000 10,770.10
500,000.000 26,925.20
1,000,000.000 53,850.40
2,000,000.000 107,700.80
5,000,000.000 269,252.00
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ