Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AUD XEM
coinmill.com
1.00 17.717
2.00 35.434
5.00 88.586
10.00 177.172
20.00 354.344
50.00 885.859
100.00 1771.718
200.00 3543.436
500.00 8858.591
1000.00 17,717.182
2000.00 35,434.365
5000.00 88,585.912
10,000.00 177,171.823
20,000.00 354,343.646
50,000.00 885,859.116
100,000.00 1,771,718.232
200,000.00 3,543,436.464
AUD tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
XEM AUD
coinmill.com
20.000 1.15
50.000 2.80
100.000 5.65
200.000 11.30
500.000 28.20
1000.000 56.45
2000.000 112.90
5000.000 282.20
10,000.000 564.40
20,000.000 1128.85
50,000.000 2822.10
100,000.000 5644.25
200,000.000 11,288.50
500,000.000 28,221.20
1,000,000.000 56,442.40
2,000,000.000 112,884.75
5,000,000.000 282,211.90
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ