Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AUD XEM
coinmill.com
1.00 17.078
2.00 34.156
5.00 85.389
10.00 170.778
20.00 341.556
50.00 853.890
100.00 1707.779
200.00 3415.559
500.00 8538.896
1000.00 17,077.793
2000.00 34,155.586
5000.00 85,388.965
10,000.00 170,777.929
20,000.00 341,555.858
50,000.00 853,889.646
100,000.00 1,707,779.292
200,000.00 3,415,558.584
AUD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XEM AUD
coinmill.com
20.000 1.15
50.000 2.95
100.000 5.85
200.000 11.70
500.000 29.30
1000.000 58.55
2000.000 117.10
5000.000 292.80
10,000.000 585.55
20,000.000 1171.10
50,000.000 2927.80
100,000.000 5855.55
200,000.000 11,711.10
500,000.000 29,277.80
1,000,000.000 58,555.60
2,000,000.000 117,111.15
5,000,000.000 292,777.90
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ