Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AUD XEM
coinmill.com
1.00 18.526
2.00 37.051
5.00 92.628
10.00 185.256
20.00 370.513
50.00 926.282
100.00 1852.563
200.00 3705.126
500.00 9262.816
1000.00 18,525.631
2000.00 37,051.263
5000.00 92,628.157
10,000.00 185,256.313
20,000.00 370,512.627
50,000.00 926,281.567
100,000.00 1,852,563.135
200,000.00 3,705,126.269
AUD tỷ lệ
18 tháng Mười 2026
XEM AUD
coinmill.com
20.000 1.10
50.000 2.70
100.000 5.40
200.000 10.80
500.000 27.00
1000.000 54.00
2000.000 107.95
5000.000 269.90
10,000.000 539.80
20,000.000 1079.60
50,000.000 2698.95
100,000.000 5397.95
200,000.000 10,795.85
500,000.000 26,989.65
1,000,000.000 53,979.25
2,000,000.000 107,958.55
5,000,000.000 269,896.35
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ