Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AUD XEM
coinmill.com
1.00 18.848
2.00 37.695
5.00 94.238
10.00 188.477
20.00 376.953
50.00 942.383
100.00 1884.767
200.00 3769.533
500.00 9423.833
1000.00 18,847.665
2000.00 37,695.330
5000.00 94,238.326
10,000.00 188,476.651
20,000.00 376,953.302
50,000.00 942,383.255
100,000.00 1,884,766.510
200,000.00 3,769,533.020
AUD tỷ lệ
27 tháng Tư 2026
XEM AUD
coinmill.com
20.000 1.05
50.000 2.65
100.000 5.30
200.000 10.60
500.000 26.55
1000.000 53.05
2000.000 106.10
5000.000 265.30
10,000.000 530.55
20,000.000 1061.15
50,000.000 2652.85
100,000.000 5305.70
200,000.000 10,611.40
500,000.000 26,528.50
1,000,000.000 53,056.95
2,000,000.000 106,113.95
5,000,000.000 265,284.85
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ